Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
calcium sulfate


noun
a white salt (CaSO4)
Syn:
calcium sulphate
Hypernyms:
salt
Hyponyms:
gypsum, plaster of Paris, plaster


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.